Điều gì xảy ra khi phần mềm công nghệ bắt đầu tự hành động?

Trời lất phất mưa trong khung cảnh thanh bình tối ngày 05/10/2026 bên cầu Cảng Nyhavn.
Sau hai ngày nắng đẹp, bầu trời thủ đô Copenhagen phủ đầy mây mù, trời chuyển lạnh với độ ẩm lên tới 94%, đến cuối giờ chiều ngày 5/10/2026, những hạt mưa nhỏ bắt đầu rơi. Khi rà soát chương trình dự kiến của Đoàn công tác VBF chuẩn bị từ nhà, tôi thấy chủ đề về những thách thức và tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) đến hoạt động hành nghề luật sư trên thế giới vẫn là một điểm nhấn trọng tâm bắt đầu từ Hội nghị thường niên IBA năm 2023 tại Paris cho đến nay. Có lẽ, vẫn là những tâm trạng lo lắng mỗi ngày của những người quản trị và hành nghề luật, như sự thất thường của thời tiết vậy thôi…
Tuy nhiên, khi đến với chuyên đề được coi là chủ đạo vào sáng ngày 5/10/2026 tại hội trường có sức chứa gần 1.000 luật sư do Tiến sĩ Nicklas Berild Lundblad là người giới thiệu, tôi bắt đầu nhận ra những lo lắng có thật về những thông tin gần đây của nhiều nhà lãnh đạo quốc gia trên thế giới, các ông chủ tỉ phú đô-la của các hãng công nghệ danh tiếng như Elon Musk, Bill Gates cảnh báo sự nguy hiểm về mức độ an toàn khi không kiểm soát được AI, thậm chí có nguy cơ dẫn đến hủy diệt loài người Những câu hỏi đặt ra hiện nay là: Điều gì xảy ra khi phần mềm bắt đầu tự hành động? Liệu sự phối hợp quốc tế về AI có khả thi hay không và sự hợp tác này có thể diễn ra như thế nào? Giới luật pháp có thể đóng vai trò gì trong việc định hình các quy tắc cho AI tiên tiến?
Phong cách Tiến sĩ Nicklas Berild Lundblad khi thuyết trình rất giống với Steve Jobs của Apple khi giới thiệu chiếc Iphone đầu tiên, với chiếc áo thun màu đen và quần kaki màu xám đậm giản dị. Ông là chuyên gia chính sách công nghệ hàng đầu với hơn 20 năm kinh nghiệm hoạt động tại điểm giao thoa giữa trí tuệ nhân tạo, công nghệ, pháp luật và chính sách công, đồng thời là đồng sáng lập của Nhóm Nghiên cứu Tương lai Pharos (Pharos Futures Research Group), chuyên nghiên cứu về AI và tầm nhìn chiến lược trong quản trị sự thay đổi công nghệ, bao gồm cách thức các tổ chức và thể chế có thể đưa ra quyết định tốt hơn trong bối cảnh nhiều bất định. Sự nghiệp của Tiến sĩ Lundblad trải dài tại một số công ty công nghệ có tầm ảnh hưởng lớn nhất thế giới với các vai trò chính sách cấp cao. Gần đây nhất, ông giữ chức Giám đốc Cấp cao phụ trách Chính sách và Cố vấn Chiến lược tại DeepMind. Trước đó, ông là Trưởng bộ phận Chính sách Công nghệ Toàn cầu tại Stripe. Ông cũng dành hơn một thập kỷ cống hiến tại Google với các vị trí cấp cao bao gồm Phó Chủ tịch Chính sách Công phụ trách khu vực Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi, kiêm Trưởng bộ phận Hoạch định Chính sách Toàn cầu; ông lãnh đạo các hoạt động kết nối quan hệ chính phủ, chính sách công nghệ, hoạch định chiến lược và dự báo tương lai.
Là người có chút hiểu biết về công nghệ tin học, nhưng cho đến nay tôi chưa sử dụng AI trong hoạt động nghề nghiệp của mình, nên những thông tin thu nhận được cũng chỉ là sự hiểu biết chung thông thường. Đến với chuyên đề này, tôi mới hiểu rõ hơn hành trình hơn bảy thập kỷ vừa qua là một trong những cuộc cách mạng công nghệ sâu sắc nhất lịch sử nhân loại, được chuyển dịch từ các giả thuyết triết học ban đầu sang những hệ thống phần mềm có khả năng tự chủ hành động và đặt ra những thách thức pháp lý mới. Nền móng của AI hiện đại được đặt ra bởi nhà toán học kiệt xuất người Anh Alan Turing – người hùng giải mã cỗ máy Enigma của phát xít Đức trong Thế chiến II. Năm 1950, trên tạp chí triết học và tâm lý học danh tiếng Mind, Turing công bố bài luận kinh điển “Computing Machinery and Intelligence” với câu hỏi mở đầu mang tính thời đại: “Máy móc có thể suy nghĩ được không?”
Để vượt qua sự mơ hồ trong việc định nghĩa “tư duy” của con người, Turing đề xuất một phương pháp thực nghiệm mang tên “Trò chơi bắt chước” (The Imitation Game) – tiền thân của Phép thử Turing. Tại đây, con người chính là thước đo năng lực: Nếu một cỗ máy thông qua đối thoại văn bản có thể thuyết phục người đánh giá rằng nó là một con người, cỗ máy đó được xem là sở hữu trí tuệ.
Sáu năm sau bài viết của Turing, vào năm 1956, Hội thảo Nghiên cứu Mùa hè Dartmouth quy tụ những bộ óc tiên phong gồm John McCarthy, Marvin Minsky, Nathaniel Rochester và Claude Shannon. Nhóm nghiên cứu đã đưa ra khẳng định mang tính định hình tương lai: Mọi khía cạnh của việc học hỏi hoặc bất kỳ đặc trưng nào khác của trí thông minh về nguyên tắc đều có thể được mô tả chính xác đến mức người ta có thể chế tạo một cỗ máy để mô phỏng lại nó.

Diễn giả Tiến sĩ Nicklas Berild Lundblad với phong cách giản dị của chuyên gia công nghệ.
Cũng tại hội thảo này, thuật ngữ “Trí tuệ nhân tạo” (Artificial Intelligence – AI) chính thức ra đời. Theo hồi tưởng của John McCarthy vào năm 1988, ông chủ ý đặt tên mới này nhằm tách biệt nghiên cứu của mình khỏi trường phái “Điều khiển học” (Cybernetics) vốn đang chịu ảnh hưởng tuyệt đối bởi giáo sư Norbert Wiener. McCarthy muốn tập trung vào logic tượng trưng, ngôn ngữ và tính toán, thay vì bị giới hạn trong lý thuyết vòng lặp phản hồi cơ học và sinh học của Cybernetics. Tuy nhiên, hóa ra AI cũng có những chặng đường thoái trào từ 1974 đến 1993 (được gọi là “mùa đông AI”) trước khi phát triển mang tính bước ngoặt về công nghệ với sự ra đời của kiến trúc Transformer năm 2017 tạo tiền đề cho việc mở rộng quy mô tính toán và đỉnh điểm là sự ra mắt của ChatGPT (2022), đưa các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) tiếp cận toàn cầu và biến AI tạo sinh thành công nghệ phổ cập.
Kỷ nguyên “Tác tử tự hành và Thách thức pháp lý” (2025 trở đi) cho đến giai đoạn hiện tại, AI đang trải qua bước chuyển đổi căn bản từ khả năng trả lời (answering) sang khả năng hành động (doing). Các tác tử tự hành (AI Agents) không chỉ sinh nội dung mà đã trực tiếp điều khiển công cụ, tự lập kế hoạch và thay con người thực hiện các tác vụ phức tạp. Sự xuất hiện của các phần mềm có “năng lực hành động” (agency) độc lập đang đặt ra thách thức chưa từng có đối với hệ thống lập pháp toàn cầu. Khi phần mềm tự đưa ra quyết định và hành động trong thế giới thực, ranh giới về trách nhiệm pháp lý (liability) trở nên vô cùng khó xác định.
Điều này buộc các nhà hoạch định chính sách, luật sư và các thể chế pháp luật phải tái định nghĩa lại các quy chuẩn về trách nhiệm, nghĩa vụ bồi thường và đạo đức công nghệ trong kỷ nguyên mới. Không những thế, nó còn tạo ra một bước chuyển tâm lý và quy trình sâu sắc: Từ việc “Hỏi đáp” sang việc “Ủy thác”. Con người không còn giám sát từng câu chữ hay tương tác từng lượt bấm chuột, mà giao phó toàn bộ mục tiêu cho AI và “ngoảnh mặt đi” (look away) để hệ thống tự vận hành. Về bản chất, đây là một sự chuyển giao ý chí từ chủ thể con người sang cho các dòng lệnh phần mềm.
Không còn là câu hỏi máy móc có biết suy nghĩ không?
Bước sang giai đoạn phát triển mới của trí tuệ nhân tạo, trọng tâm thảo luận đã dịch chuyển căn bản: Không còn là câu hỏi mang tính nhận thức luận “Máy móc có biết suy nghĩ không?”, mà là bài toán thực định: “Điều gì sẽ xảy ra đối với hệ thống pháp luật khi phần mềm bắt đầu tự hành động?”. Để hiểu đúng về AI tác tử (Agents), theo Tiến sĩ Nicklas Berild Lundblad trước hết cần giải phóng tư duy khỏi “cạm bẫy nhân hình hóa” (The anthropomorphic trap). Chúng ta thường ngộ nhận tác tử AI như những “con người tí hon”- những nhân viên số hay thực tập sinh ảo phục tùng mệnh lệnh. Trên thực tế, về mặt bản chất pháp lý, các hệ thống này đóng vai trò là người được ủy thác hơn là những chủ thể có ý chí tự do độc lập. Sợi chỉ đỏ nối liền ý chí con người với hành vi của máy móc chưa bao giờ đứt đoạn, ngay cả khi một tác tử AI “mất kiểm soát” (go rogue) và gây thiệt hại, bản chất vấn đề nằm ở chỗ nó đã giải mã sai nhiệm vụ được ủy thác, chứ nó hoàn toàn không tự viết ra ý chí ban đầu đó.
Nền tảng của luật học phương Tây – từ luật hợp đồng, bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng cho đến luật hình sự- đều được xây dựng để quản trị tính chủ ý (intentionality). Pháp luật dùng hợp đồng để ràng buộc ý chí với hành động tương lai, dùng thể chế để tạo điều kiện cho các ý chí kết hợp, và dùng các định chế chuẩn mực để nhào nặn ý định xã hội. Toàn bộ hệ thống vận hành xoay quanh các khái niệm: Sự đồng thuận (consent), ý định (intent), lỗi chủ quan (mens rea), và sự thống nhất ý chí (a meeting of minds). Tuy nhiên, sự bùng nổ của AI tự hành đang làm rạn nứt cấu trúc này qua hai hiện tượng điển hình: “Hiện tượng pha loãng ý chí” với việc một cá nhân đơn lẻ ngày nay có thể kích hoạt và điều phối hàng ngàn tác tử AI hoạt động đồng thời. Ý chí chủ quan của con người trong chuỗi tác vụ này trở nên cực kỳ mỏng manh và rời rạc, nhưng tổng hậu quả thực tế mà mạng lưới tác tử đó gây ra lại vô cùng nặng nề. Khái niệm “lỗi vô ý” hay “tầm nhìn thấy trước” của luật pháp truyền thống gần như bất lực trước quy mô này. Đó còn là “Hiện tượng tác tử mồ côi” (Orphaned agents), khi một tác tử được cấu hình để tự vận hành vĩnh viễn trên không gian mạng, khi người chủ sở hữu biến mất hoặc qua đời, tác tử đó vẫn tiếp tục thực thi các giao dịch tài chính hoặc hành vi pháp lý. Đây là tình trạng “ý chí dư thừa” trôi nổi tự do trong xã hội mà không còn bất kỳ chủ thể sống nào có thẩm quyền hay năng lực thu hồi nhiệm vụ ủy thác.

Bài thuyết trình của Tiến sĩ Nicklas Berild Lundblad sáng 5/10/2026 thu hút sự quan tâm của các luật sư tham dự Hội nghị thường niên IBA 2026.
Theo Tiến sĩ Nicklas Berild Lundblad, đối diện với một “ý chí không thuộc về con người”, lịch sử pháp lý chỉ ra rằng giải pháp không nằm ở việc cấm đoán cơ học mà nằm ở “sự tưởng tượng mang tính pháp lý” (Legal imagination)- một trong những phát minh vĩ đại nhất của nhân loại từ thời Bộ luật Hammurabi cổ đại. Pháp luật từ lâu đã phân tách rạch ròi giữa “Ý thức sinh học” (Consciousness) và “Tính chủ ý pháp lý” (Intentionality). Khái niệm tư cách pháp nhân (Persona) thực chất chỉ là một “chiếc mặt nạ quy ước”. Pháp luật từng thừa nhận tư cách chủ thể cho các tập đoàn thương mại, quỹ tín thác, và gần đây nhất là công nhận tư cách pháp nhân cho dòng sông Whanganui tại New Zealand (Đạo luật Te Awa Tupua 2017)…
Do đó, việc trao một dạng tư cách pháp lý chuyên biệt cho các hệ thống AI tự hành là điều hoàn toàn khả thi về mặt kỹ thuật lập pháp. Thậm chí, lịch sử có thể lặp lại: Tương tự như cách các thương nhân thời Trung cổ tự hình thành nên Luật Thương gia (Lex mercatoria) và các Tòa án dã chiến để tự điều tiết thương mại xuyên biên giới, kỷ nguyên tới có thể chứng kiến sự xuất hiện của “Lex agentia”- một hệ thống siêu quy tắc (meta-law) được thiết lập, đàm phán và giải quyết tranh chấp tự động trực tiếp giữa các tác tử thuật toán với nhau.
Giới luật sư quốc tế hành động như thế nào trước những thách thức mới?
Tiếp nối kế hoạch dự kiến từ trước chuyến công tác, chúng tôi đến tham dự chuyên đề “Tác động của công nghệ đối với pháp luật và khả năng tiếp cận công lý” từ 11 giờ 30 phút cho đến đầu giờ chiều ngày 5/10/2026 sau khi nghe phần trình bày của Tiến sĩ Nicklas Berild Lundblad vào buổi sáng. Ở đây, chúng tôi có điều kiện gặp lại Giáo sư, luật sư Brett Dixon vừa đảm nhận trách nhiệm là Chủ tịch Đoàn Luật sư Anh và xứ Wales (The Law Society of England and Wales), cựu Chủ tịch Hiệp hội Luật sư Bồi thường Thiệt hại Cá nhân (Association of Personal Injury Lawyers – APIL), Thành viên hội đồng cố vấn chuyên môn cho LexisNexis, cố vấn nội dung chiến lược cho cẩm nang tố tụng Green Book, nhiều lần tham gia điều trần và tư vấn chính sách lập pháp cho Quốc hội Anh cùng Tòa án cấp cao. Ông vừa mới tham gia giảng bài tại Lớp bồi dưỡng “Giải quyết tranh chấp tại Trung tâm Tài chính quốc tế: Kinh nghiệm của luật sư Anh quốc và tham khảo cho đội ngũ luật sư Việt Nam” vào ngày 16/9/2026 tại TP Hồ Chí Minh với đồng diễn giả là LS.TS Lưu Tiến Dũng – Phó Chủ tịch VBF.
Nữ Luật sư Sherry Levin Wallach (Hoa Kỳ) là cựu Chủ tịch Đoàn Luật sư Bang New York (New York State Bar Association – NYSBA, nhiệm kỳ 2022–2023). Phó Giám đốc Điều hành Hội Trợ giúp Pháp lý Quận Westchester (Legal Aid Society of Westchester County), sáng lập kiêm CEO của JustaNovus LLC (công ty chuyên về ứng dụng và tích hợp AI trong hành nghề luật), Thành viên Ban Cố vấn Metaverse Collaborative của Đại học New York (NYU) đã cho rằng trọng tâm của chuyên đề này hướng đến những cá nhân đang cần sự hỗ trợ pháp lý nhất, không chỉ là khả năng tiếp cận hệ thống tư pháp, mà còn là tiếp cận những công nghệ bổ trợ giúp họ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Công nghệ đang làm thay đổi căn bản cách thức cung cấp dịch vụ pháp lý, phương thức vận hành của Tòa án và con đường để người dân nhận được sự trợ giúp khi cần thiết. Đến từ nhiều quốc gia khác nhau, hệ thống Tòa án đang ở các giai đoạn ứng dụng AI khác nhau, nhưng có thể khẳng định các Tòa án trên toàn cầu đang từng bước tích hợp AI vào quy trình xét xử và quản trị tư pháp. Một thách thức lớn đang diễn ra gay gắt tại Mỹ và dần lan rộng toàn cầu là sự gia tăng đột biến của số lượng đơn thư, tài liệu tố tụng nộp vào Tòa do việc lạm dụng công nghệ tự động khởi tạo, khiến các Tòa án rơi vào tình trạng quá tải, sẽ phải cần thêm thời gian để hệ thống tư pháp tái lập thế cân bằng, nhưng chuyển đổi số là xu thế tất yếu.

Các diễn giả tại chuyên đề “Tác động của công nghệ đối với pháp luật và khả năng tiếp cận công lý” vào trưa ngày 5/10/2026.
Luật sư Brett Dixon cho biết hệ thống Tòa án hiện đang phải vật lộn với những tác động hạ nguồn (downstream impact) do AI mang lại. Thực tế đang diễn ra là người dân giờ đây đã có công cụ để tự bảo vệ quyền lợi của mình, nhưng cách họ thực hiện lại không hề hỗ trợ hay tương thích với quy trình tố tụng của Tòa án. Ông ví dụ: Các thẩm phán tại Anh và xứ Wales than thở rằng: “Chúng tôi phải tiếp nhận những tập tài liệu khổ A4 dài 10, 15, thậm chí 20 đến 30 trang do ChatGPT hoặc các công cụ tương tự tự động tạo ra”, trong khi Thẩm phán thì không thể tùy tiện phớt lờ hay từ chối xem xét các tài liệu này. Gần đây, một tình huống hết sức hy hữu bắt nguồn từ sự tồn đọng án nghiêm trọng, chẳng hạn trong hệ thống Tòa hôn nhân và gia đình, Chánh án Phụ trách Phân ban Gia đình đã phải ra quyết định tạm hoãn các phiên xét xử để dành thời gian giải quyết án tồn đọng. Câu trả lời nằm ở ngân sách trợ giúp pháp lý bị cắt giảm liên tục qua nhiều năm, số lượng đương sự tự tranh tụng không có luật sư đại diện trong các vụ việc gia đình đã tăng vọt do sự bùng nổ của các tập hồ sơ, đơn từ dày đặc được khởi tạo bằng AI.
Trí tuệ nhân tạo đang trao cho người dân năng lực tự đứng ra bảo vệ quyền lợi, nhưng lại không có cơ chế định hướng để quá trình đó diễn ra một cách thực chất và mang lại phán quyết tối ưu cho cả hệ thống Tòa án lẫn chính bản thân đương sự. Đoàn Luật sư Anh và xứ Wales đã tiến hành hàng loạt báo cáo nghiên cứu chuyên sâu, bao gồm báo cáo công bố vào tháng 4 năm 2026, bám sát 3 nguyên tắc nền tảng: Đổi mới sáng tạo (Innovation), Hiệu quả thực chất (Impact) và Tính liêm chính (Integrity) nhằm đổi mới phương thức hành nghề, công nghệ phải tạo ra sự chuyển biến cụ thể thay vì chỉ dừng lại ở các cuộc thảo luận học thuật, và tính liêm chính chính là lằn ranh đảm bảo chuẩn mực đạo đức lẫn sự chuẩn mực tố tụng.

Trưởng Đoàn công tác VBF gặp và chia sẻ với Luật sư Brett Dixon, Chủ tịch Đoàn Luật sư Anh Quốc và Xứ Wales tại phiên thảo luận chuyên đề.
Luật sư Sateesh Nori là một luật sư tranh tụng kỳ cựu của Hoa Kỳ, giảng viên đồng sáng lập Phòng thực hành pháp luật về nhà ở tại Trường Luật Đại học New York, đồng thời là chuyên gia chiến lược đổi mới pháp lý cho biết một thông tin thú vị là 92% các vấn đề pháp lý dân sự mà người Mỹ có thu nhập thấp gặp phải hoàn toàn không nhận được bất kỳ sự trợ giúp nào từ luật sư. Nước Mỹ có khoảng 1,3 triệu luật sư, nhưng số lượng luật sư làm việc trong lĩnh vực trợ giúp pháp lý dân sự (civil legal aid) lại chưa đầy 10.000 người. Xuất phát từ thực tế đó, có thể thấy hệ thống tư pháp đang thất bại trong việc phục vụ đại đa số người dân, người nghèo và tầng lớp lao động bình dân không thể nào chi trả mức phí trung bình 5.000 USD chỉ để thuê luật sư giải quyết một vụ việc pháp lý đơn lẻ.
Từ đó, ông đã bắt tay vào xây dựng các công cụ AI không chỉ dành riêng cho giới luật sư, mà hướng trực tiếp đến người dân bình thường. Khi làm điều đó, ông đã vấp phải không ít lực cản đến từ chính giới luật sư, Tòa án và từ các trường luật. Nếu luật sư đang trở thành rào cản, nếu họ là điểm nghẽn của quy trình, hoặc nếu họ đang độc quyền nắm giữ các kiến thức về cách thức vận hành của pháp luật, thì hãy dùng chính AI để phá bỏ rào cản đó! Luật sư Sherry Levin Wallach nói thêm là hãy bắt đầu từ những vấn đề pháp lý đơn giản nhất và trao cho người dân phương thức tự tháo gỡ khó khăn. Cánh cửa công lý phải được rộng mở, chứ không thể biến việc tiếp cận công lý thành gánh nặng đè lên vai những đối tượng yếu thế trong xã hội. Tòa án phải là bên tiếp nhận và xử lý gánh nặng thể chế đó.
Ngay sau giờ nghỉ trưa tại chỗ khoảng 30 phút, Đoàn công tác VBF tham dự chuyên đề “Tác động AI và đạo đức nghề nghiệp: Kết quả của nhóm công tác Ủy ban các vấn đề về Đoàn luật sư (BIC) về AI” dưới sự điều hành của luật sư Steven Richman (Hoa Kỳ) là Chủ nhiệm BIC của IBA. Hiện nay Các Nguyên tắc Quốc tế về Quy tắc Hành nghề của Giới Luật gia do IBA ban hành không chỉ là những quy chế kỷ luật có tính chất cưỡng chế thi hành ngay lập tức, mà là tập hợp các giá trị nền tảng cốt lõi của nghề luật, bao gồm tính liêm chính, năng lực chuyên môn, sự độc lập và nghĩa vụ giữ bí mật thông tin của thân chủ.
Trong khuôn khổ sáng kiến của BIC, Nhóm Công tác về Trí tuệ Nhân tạo (BIC AI Working Group) đã công bố lộ trình nghiên cứu và kết quả trọng yếu về chủ đề “Trí tuệ nhân tạo và Đạo đức nghề nghiệp” được khởi xướng từ năm 2023 với Dự án về AI mang tên “The Future is Now” nhằm thúc đẩy các thảo luận toàn cầu về tác động của AI đối với giới hành nghề luật. Đến tháng 5/2024, Hội đồng IBA đã chính thức sửa đổi Nguyên tắc số 9 về “Năng lực công nghệ”, qua đó công nhận toàn diện cả cơ hội lẫn rủi ro pháp lý từ AI. Trên cơ sở đó, giai đoạn 2024–2026 đã tập trung mở rộng nghiên cứu so sánh pháp luật liên tài phán để đúc kết các chủ đề chung và các góc nhìn thực tiễn, tạo tiền đề ban hành các sản phẩm cốt lõi gồm: Bình luận về AI đối với Các nguyên tắc của IBA và Thư mục tài liệu tham khảo có chú giải, đóng vai trò như bản hướng dẫn thực hành cho cộng đồng pháp lý toàn cầu. Mới nhất, vào tháng 10/2026, các kết quả này chính thức được đệ trình lên Hội đồng IBA phê duyệt và công nhận, nhằm hỗ trợ việc áp dụng và thực thi đồng bộ tại các Đoàn luật sư trên toàn thế giới.

Luật sư Steven Rickman điều hành phiên thảo luận chuyên đề chiều 5/10/2026.
Khi áp dụng các nguyên tắc IBA vào tương lai kỹ thuật số, đưa ra cách giải thích thực tiễn đối với các Nguyên tắc cốt lõi của IBA nhằm giúp các đoàn luật sư và cơ quan quản lý giải quyết thỏa đáng các cơ hội lẫn thách thức về mặt đạo đức, ông Steven Richman đề cập đến các yếu tố: (1) “Tính độc lập” là đặt phán đoán của con người làm trọng tâm, yêu cầu ứng dụng AI mà không làm tổn hại đến tính độc lập nghề nghiệp và luôn cảnh giác trước các rủi ro do quá phụ thuộc hoặc chịu tác động từ bên ngoài; (2) “Tính chính trực và trung thực” nhằm bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình thông qua việc công khai việc sử dụng AI khi cần thiết, kiểm chứng kết quả đầu ra của AI, không cố ý đưa ra thông tin sai lệch và chịu trách nhiệm giải trình đối với các công việc có sự hỗ trợ của AI; (3) “Nghĩa vụ bảo mật/Giữ bí mật nghề nghiệp” nhằm bảo vệ thông tin khách hàng bằng cách bảo đảm an toàn dữ liệu khi vận hành các công cụ AI, cân nhắc việc chuyển dữ liệu xuyên biên giới và rủi ro từ bên thứ ba, đồng thời duy trì áp dụng các nghĩa vụ bảo mật hiện hành trong môi trường kỹ thuật số; (4) “Cam kết của luật sư” nhằm duy trì quyền kiểm soát và độ tin cậy nghề nghiệp, không đưa ra các cam kết không thể thực hiện và bảo đảm việc sử dụng AI không làm ảnh hưởng xấu đến khả năng hoàn thành các nghĩa vụ chuyên môn; (5) “Năng lực chuyên môn và trau dồi kiến thức, kỹ năng và tăng cường giám sát” bằng việc hiểu rõ công cụ AI cùng các giới hạn của chúng, bảo đảm giám sát thích đáng, đào tạo và kiểm soát chất lượng, đồng thời liên tục cập nhật các tiến bộ công nghệ; và (6) “Thù lao luật sư” nhằm bảo đảm tính công bằng, minh bạch và hợp lý, công khai việc sử dụng AI trong việc tính phí khi thích hợp, duy trì mức phí công bằng và đánh giá toàn diện tác động của AI đối với các mô hình định giá cũng như giá trị mang lại cho khách hàng.
Sự “cuộn gập và phản tư” của công nghệ số sinh ra trí thông minh chân thực có phải là minh chứng các chiều không gian cuộn lại tự nhiên của vũ trụ?
Câu nói của Tiến sĩ Nicklas Berild Lundblad trong phiên thảo luận buổi sáng ngày 5/10/2026 về sự “cuộn gập và phản tư” của hành vi trong quá trình tương tác thực tế mới sinh ra trí thông minh chân thực gợi mở cho tôi nhiều suy nghĩ. Bởi lẽ, khi phần mềm máy tính bắt đầu sở hữu năng lực tự hành động độc lập trong xã hội, nó va chạm trực tiếp với thể chế pháp lý truyền thống. Khái niệm trách nhiệm pháp lý (liability) vốn được thiết kế dựa trên giả định rằng mọi hành vi đều bắt nguồn từ ý chí con người. Trong bối cảnh các tác tử phần mềm tự đưa ra chuỗi quyết định tài chính, giao dịch hoặc điều khiển hệ thống vật lý phức tạp, ranh giới quy trách nhiệm giữa nhà phát triển mô hình, người dùng ủy thác và bản thân thuật toán đang trở nên mờ nhạt hơn bao giờ hết. Việc định hình lại khuôn khổ pháp lý, xác lập cơ chế phân bổ trách nhiệm và kiểm soát sự chuyển giao ý chí này chính là bài toán trung tâm của thế giới luật pháp và chính sách công trong thập kỷ tới.
Tôi nhớ mình đã viết trong “Lời tác giả” quyển sách Bút ký luật sư do Nhà xuất bản Tư pháp ấn hành vào năm 2005 về lý do riêng khi thực hiện quyển sách này, đơn giản vì tôi nghĩ nhiều về những số phận con người – nhiều bị cáo mà tôi nhận trách nhiệm bào chữa, cũng như số phận của nhiều doanh nghiệp khi bị vướng vào vòng tố tụng. Dường như quy luật sinh- tử, lão- bệnh hay các thuật ngữ triết học như nguyên nhân – hậu quả… vận vào thân phận của họ như một thứ quyền lực vô hình không thể cưỡng lại được. Trong các chiều của cuộc sống, nếu như thời gian, không gian là những thứ tưởng chừng bất di bất dịch, con người không thay đổi được, thì số phận mỗi cá thể sống trong vũ trụ lại có những chiều không nhìn thấy, được cuộn lại, nhưng hiện hữu và chi phối chúng ta. Những sự kiện tố tụng và đời sống được ghi chép ở đây thì đương nhiên nó đã trải qua, đã xảy ra và nếu ta phán xét nó dưới bất kỳ góc độ nào thì bản thân sự kiện vẫn tồn tại một cách khách quan, thông qua những dấu vết, vật chứng cụ thể.

Slide hình ảnh kính thiên văn hướng vào vũ trụ trong bài thuyết trình của Tiến sĩ Farzana Dudhwala.
Toàn bộ những thách thức của nghề luật sư, hay số phận của nhân loại đang đối diện với biến đổi khí hậu dữ dội, xung đột về tôn giáo hay chiến tranh cục bộ khốc liệt, xét cho cùng được đặt ra trong tổng thể các vấn đề mang tính thời đại, gắn bó mật thiết giữa thế giới tự nhiên với xã hội và đời sống con người. Xin hãy hình dung, có những điều bí ẩn chưa có lời giải đáp, tỉ dụ như nguồn gốc của vũ trụ và sự hình thành đời sống phát triển của loài người với tư cách như một sinh vật có trí tuệ đặc biệt trong lịch sử của trái đất – một phần của dải thiên hà, trong triệu triệu dải thiên hà của vũ trụ không có giới hạn của điểm tận cùng và kết thúc…
LS. TS PHAN TRUNG HOÀI
Phó Chủ tịch Liên đoàn Luật sư Việt Nam

