Ngày 14/8, tại Phiên họp toàn thể lần thứ 11 của Ủy ban Pháp luật và Tư pháp, Ủy ban Pháp luật và Tư pháp đã tiến hành thẩm tra dự án Bộ luật Tố tụng hình sự (sửa đổi). Phó Chủ nhiệm Ủy ban Pháp luật và Tư pháp Nguyễn Thị Thủy chủ trì Phiên họp. Về phía Liên đoàn Luật sư Việt Nam có Luật sư Đào Ngọc Chuyền, Phó Chủ tịch Liên đoàn Luật sư tham dự.
Phát biểu đóng góp ý kiến xây dựng dự thảo Bộ luật Tố tụng hình sự (sửa đổi) tại Phiên họp, Luật sư Đào Ngọc Chuyền, Phó Chủ tịch Liên đoàn Luật sư cho biết, qua nghiên cứu Dự thảo và từ thực tiễn hành nghề, Liên đoàn cho rằng, sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự lần này cần được đặt trong yêu cầu lớn hơn: Không chỉ hoàn thiện trình tự, thủ tục tố tụng mà phải tiếp tục củng cố các thiết chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân, nâng cao tính tranh tụng và kiểm soát quyền lực tư pháp.
Quan điểm xuyên suốt của Liên đoàn là quyền bào chữa phải được bảo đảm thực chất; luật sư phải thực sự có điều kiện thực hiện chức năng gỡ tội; và mọi quyền lực tố tụng có khả năng tác động đến quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân phải được đặt trong cơ chế kiểm soát tương xứng.

Luật sư Đào Ngọc Chuyền, Phó Chủ tịch Liên đoàn Luật sư tham dự Phiên họp toàn thể lần thứ 11 của Ủy ban Pháp luật và Tư pháp. Nguồn: Quochoi.vn.
Từ góc độ đó, Liên đoàn nhấn mạnh một số vấn đề sau nhằm đóng góp ý kiến xây dựng dự thảo Bộ luật Tố tụng hình sự (sửa đổi):
Thứ nhất, cần xác định đúng vị trí của người bào chữa trong tố tụng hình sự.
Luật sư không phải là chủ thể “tham gia” tố tụng theo nghĩa bổ trợ, mà là chủ thể thực hiện chức năng gỡ tội, độc lập và bình đẳng với chức năng buộc tội. Vì vậy, Liên đoàn đề nghị các quy định về người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự được thiết kế thành một chương riêng, qua đó khẳng định rõ địa vị pháp lý và vai trò của các chủ thể này trong cơ chế tranh tụng.
Thứ hai, phải thu hẹp khoảng cách giữa “có quyền” và “thực hiện được quyền”.
Một quyền tố tụng chỉ có giá trị khi có khả năng thực thi trên thực tế. Vì vậy, cần tiếp tục tháo gỡ các rào cản trong việc đăng ký bào chữa, gặp và trao đổi riêng với người bị buộc tội, tiếp cận hồ sơ, tài liệu; đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ để việc đăng ký bào chữa và kết nối giữa luật sư với người bị buộc tội được nhanh chóng, minh bạch.
Thứ ba, phải bảo đảm quyền lựa chọn và từ chối người bào chữa là quyền tự nguyện, không bị can thiệp.
Đặc biệt, việc từ chối luật sư phải được xác định trên cơ sở tự nguyện, không bị tác động, gây sức ép. Trường hợp người bị buộc tội từ chối luật sư do người thân mời, cần có sự tham gia của chính luật sư để bảo đảm tính khách quan. Đối với luật sư được chỉ định, việc chỉ định cũng cần được thông báo trực tiếp, bằng văn bản cho người bị buộc tội.
Thứ tư, phải trao cho người bào chữa khả năng thực chất để kiểm tra và phản biện chứng cứ.
Không thể có tranh tụng thực chất nếu luật sư chỉ được tranh luận trên cơ sở những gì cơ quan tiến hành tố tụng thu thập. Vì vậy, cần mở rộng quyền của người bào chữa trong việc tiếp cận, thu thập, kiểm tra và đưa ra chứng cứ; yêu cầu giám định, giám định bổ sung, giám định lại; tham gia hỏi, tranh luận và kiểm tra các chứng cứ được sử dụng để giải quyết vụ án.
Đặc biệt, sau khi kết thúc điều tra, cần bảo đảm người bào chữa được tiếp cận đầy đủ hồ sơ vụ án theo luật định, tránh việc giới hạn quyền tiếp cận bằng cách xác định chủ quan thế nào là “tài liệu liên quan đến việc bào chữa”.
Thứ năm, mọi biện pháp tố tụng xâm phạm quyền tài sản phải được kiểm soát bằng chính thủ tục tố tụng.
Liên đoàn đặc biệt lưu ý đối với việc kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản. Đây là những biện pháp cần thiết trong đấu tranh phòng, chống tội phạm nhưng đồng thời tác động trực tiếp đến quyền sở hữu và quyền định đoạt tài sản.
Vì vậy, cần bảo đảm nguyên tắc không được phong tỏa tài sản bằng một hình thức khác để né tránh trình tự, thẩm quyền và điều kiện phong tỏa do Bộ luật Tố tụng hình sự quy định. Quyền tài sản của công dân không thể bị hạn chế bằng một “con đường tố tụng khác” ngoài con đường mà pháp luật đã quy định.
Thứ sáu, phải tăng cường tính khách quan trong giám định, nhất là xác định thiệt hại trong các vụ án kinh tế, tham nhũng.
Việc xác định thiệt hại trong các vụ án này thường có tính chuyên môn sâu và có thể quyết định trực tiếp đến trách nhiệm hình sự. Do đó, Liên đoàn đề nghị những trường hợp cần giám định có ý nghĩa quyết định đối với việc giải quyết vụ án phải được luật hóa trong Bộ luật Tố tụng hình sự, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào quy định dưới luật.
Đây không chỉ là cơ chế bảo vệ người bị buộc tội mà còn là cơ chế bảo đảm tính đúng đắn của chính hoạt động tố tụng hình sự.
Bên cạnh đó, Liên đoàn đề nghị tiếp tục nghiên cứu mở rộng sự tham gia của luật sư tại những giai đoạn có tác động đặc biệt đến quyền con người như điều tra tố tụng đặc biệt, thi hành án tử hình, tha tù trước thời hạn có điều kiện, xóa án tích, giám đốc thẩm, tái thẩm và xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
“Theo quan điểm của chúng tôi, một nền tố tụng hình sự tiến bộ không chỉ được đánh giá bằng khả năng phát hiện và xử lý tội phạm, mà còn bằng khả năng ngăn ngừa oan, sai, bảo vệ quyền con người và kiểm soát quyền lực. Và trong cơ chế đó, luật sư không phải là một “đặc quyền” của người bị buộc tội, mà là một thiết chế kiểm soát quyền lực tố tụng. Khi luật sư được thực hiện đầy đủ chức năng gỡ tội, hoạt động điều tra, truy tố, xét xử cũng có thêm một cơ chế phản biện độc lập để kiểm chứng chứng cứ, hạn chế sai sót và nâng cao chất lượng tư pháp”, Phó Chủ tịch Liên đoàn Luật sư Việt Nam nhấn mạnh.
Vì vậy, Liên đoàn Luật sư Việt Nam đề nghị cơ quan chủ trì soạn thảo tiếp tục nghiên cứu, tiếp thu các kiến nghị của Liên đoàn theo hướng bảo đảm quyền bào chữa thực chất, tăng cường tranh tụng, kiểm soát chặt chẽ các biện pháp cưỡng chế, nâng cao tính khách quan của chứng cứ và mở rộng cơ chế bảo vệ quyền con người trong toàn bộ quá trình tố tụng.
Đó cũng là nền tảng để xây dựng một nền tố tụng hình sự công bằng, minh bạch, hiện đại và thực sự lấy công lý, quyền con người và pháp quyền làm giá trị cốt lõi.

